Bản dịch của từ 闲编 trong tiếng Việt

闲编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲编 (Danh từ)

xián biān
01

亦作间编”)一种编撰编辑的方式或名称多为古籍或文献中的称法),可理解为间或编撰/编次的称谓

1.亦作“间编”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.编次杂乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲编

xián

biān

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
编人
编伍
编余
编修
编入
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép