Bản dịch của từ 闲耍 trong tiếng Việt

闲耍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲耍 (Động từ)

xián shuǎ
01

Chơi bời, nô đùa trong lúc rảnh rỗi (thường nói về trẻ con hoặc tụ tập giải trí nhẹ nhàng)

闲暇时以嬉戏为消遣。。如:「黄昏时,村里的小孩都会到大榕树下闲耍。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲耍

xián

shuǎ

闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép