Bản dịch của từ 闲良官 trong tiếng Việt
闲良官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲良官 (Danh từ)
【xián liáng guān】
01
Quan viên được triều đình phái đi ngoài biên cương hoặc địa phương để tuyên đạt, thăm dò, an ủi dân chúng (thời Tống, Nguyên). Hán-Việt: nhàn lương quan — dễ nhớ: quan đi công tác ngoài phủ, vừa tuyên dụ vừa khảo sát.
2.宋元时奉命外出宣慰﹑察访的官员。
Ví dụ
02
1.亦作“闲凉官”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲良官
xián
闲
liáng
良
guān
官
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
良丁
良久
良乐
良人
良价
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
