Bản dịch của từ 闲花野草 trong tiếng Việt

闲花野草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲花野草 (Tính từ)

xián huā yé cǎo
01

Hoa dại cỏ hoang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲花野草

xián

huā

cǎo

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
野丈人
野三坡
野乘
野事
草上霜
草上飞
草丛
草人
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép