Bản dịch của từ 闲袅 trong tiếng Việt

闲袅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲袅 (Cụm từ)

xián niǎo
01

形容细长柔软的东西随风轻轻摆动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲袅

xián

niǎo

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép