Bản dịch của từ 闲话休题,书归正传 trong tiếng Việt
闲话休题,书归正传
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲话休题,书归正传 (Động từ)
【xián huà xiū tí , shū guī zhèng zhuàn】
01
Không cần nói thêm, quay lại chủ đề chính
题:通“提”,提说。指不要紧的话不必说了,还是回到正题上来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲话休题,书归正传
xián
闲
huà
话
xiū
休
tí
题
,
书
shū
归
guī
正
zhèng
传
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
休上人
休下
休业
休书
休享
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
归一
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
