Bản dịch của từ 闲话少提 trong tiếng Việt

闲话少提

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲话少提 (Tính từ)

xián huà shǎo tí
01

Bớt nói chuyện phiếm; tập trung vào việc chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲话少提

xián

huà

shǎo

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép