Bản dịch của từ 闲道 trong tiếng Việt

闲道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲道 (Danh từ)

xián dào
01

Đường nhỏ/đường phụ; cũng viết là “间道” — lối đi tắt, đường bên cạnh không phải lộ chính

1.亦作“间道”。

Ví dụ
02

Con đường nhỏ hẻo lánh, đường tắt qua chỗ vắng (Hán-Việt: nhàn đạo — đường lặng, ít người qua lại).

2.偏僻的小路。亦谓取道于偏僻的小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲道

xián

dào

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép