Bản dịch của từ 闲邪存诚 trong tiếng Việt

闲邪存诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲邪存诚 (Tính từ)

xián xié cún chéng
01

Ngăn tà giữ chính, chỉ việc kiểm soát suy nghĩ xấu và giữ lòng trung thực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲邪存诚

xián

xié

cún

chéng

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
存亡
存亡安危
诚信
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép