Bản dịch của từ 闲隔 trong tiếng Việt

闲隔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲隔 (Tính từ)

xián gé
01

Khoảng cách; sự ngăn cách (cũng viết là “间隔”)

1.亦作“间隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.隔绝;阻隔;分离。

Ví dụ
03

Sự ngăn cách; khoảng cách về tình cảm hoặc hiểu biết (tương tự “cách trở”, “ngăn ngại”)

3.隔阂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khoảng cách về không gian hoặc thời gian; khoảng trống, khoảng cách (Hán Việt:

4.在空间或时间上的距离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(hai) xen kẽ, cách nhau một; trộn lẫn ở giữa (xuất hiện với khoảng thời gian)

5.一个隔着一个;夹杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲隔

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép