Bản dịch của từ 闲飰 trong tiếng Việt

闲飰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲飰 (Danh từ)

xián fàn
01

Chỉ '闲饭' — bữa ăn rảnh rỗi, ăn chơi; nghĩa cổ chỉ bữa ăn lúc nhàn rỗi hoặc cơm nhẹ (từ cổ)

见“闲饭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲飰

xián

fàn

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép