Bản dịch của từ 闲驹 trong tiếng Việt
闲驹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲驹 (Danh từ)
【xián jū】
01
Tên chức quan hoặc nơi nuôi ngựa thời Hán (sở nuôi ngựa, trại ngựa của quan lại)
监名。汉太仆属官。养马之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲驹
xián
闲
jū
驹
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
