Bản dịch của từ 闳休 trong tiếng Việt
闳休
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
闳休 (Danh từ)
【hóng xiū】
01
Chỉ công nghiệp lớn và phẩm đức cao đẹp; đại nghiệp và đức hạnh
指大业美德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳休
hóng
闳
xiū
休
Các từ liên quan
闳中肆外
闳伟
闳侈
闳侈不经
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 閎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,厷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弘
黉
沗
耾
䉺
谹
䡏
鸿
䪦
浲
䫹
葒
阍
问
闬
阉
闿
阕
闲
阀
闵
阈
阘
闪
𠑿
妐
㤆
㧉
𠇜
否
呗
尬
卵
芯
攺
𠀫
面黄肌闳
崇论闳论
闳中肆外
