Bản dịch của từ 闳奥 trong tiếng Việt

闳奥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳奥 (Tính từ)

hóng ào
01

Bao la, sâu sắc, uyên áo; chỉ tri thức hoặc ý nghĩa rất rộng lớn và khó hiểu (Hán-Việt: hồng áo → 闳奥 nghe gần với 'hồng' = rộng lớn và 'áo' = thâm áo = sâu)

博大深奥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳奥

hóng

ào

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
奥主
奥义
奥克兰
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép