Bản dịch của từ 闳宇崇楼 trong tiếng Việt

闳宇崇楼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳宇崇楼 (Tính từ)

hóng yǔ chóng lóu
01

Nhà cao cửa rộng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳宇崇楼

hóng

chóng

lóu

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
崇丘
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép