Bản dịch của từ 闳敞 trong tiếng Việt

闳敞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳敞 (Tính từ)

hóng chǎng
01

古字闳敞宽敞的屋舍或厅堂古书用法亦作闳厂”)

1.亦作“闳厂”。

Ví dụ
02

Cao rộng, rộng rãi và thoáng (không gian cao, thoáng mát)

2.高大宽敞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳敞

hóng

chǎng

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
敞亮
敞厅
敞口
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép