Bản dịch của từ 闳约 trong tiếng Việt

闳约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳约 (Tính từ)

hóng yuē
01

Nghĩa: nội dung phong phú nhưng diễn đạt cô đọng, súc tích (Hán Việt: hòng - rộng, khoảng; ước - giản ước). Dễ nhớ: vừa 'rộng' về ý, vừa 'gọn' về lời.

谓内容丰富,言词简炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳约

hóng

yuē

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
约交
约从
约会
约信
约俭
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép