Bản dịch của từ 闳衍 trong tiếng Việt

闳衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳衍 (Tính từ)

hóng yǎn
01

Văn trang trọng, lời văn rộng lớn, trang sức phức tạp; chỉ cách diễn đạt uy nghi, hoa mỹ và rườm rà

1.形容文辞恢宏繁缛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dung tấm lòng/khí độ rộng rãi, bao dung; tâm hồn khoáng đạt

2.形容胸怀广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳衍

hóng

yǎn

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép