Bản dịch của từ 闳逸 trong tiếng Việt

闳逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

闳逸 (Tính từ)

hóng yì
01

Rộng lớn, phóng khoáng, thoải mái; mang sắc thái khoáng đạt và tự do (Hán Việt: hoành/ông + dị/tự '' mang nghĩa thoát, khoan khoái).

宏大放逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳逸

hóng

Các từ liên quan

闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
闳
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép