Bản dịch của từ 闳门 trong tiếng Việt
闳门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
闳门 (Danh từ)
【hóng mén】
01
Cổng hoàng gia; cổng cung điện cổ hay lá cửa quan trọng (cửa trái của lòng đường), dùng để chỉ cửa của cung điện hoặc công trình quan trọng
皇门,路寝左门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳门
hóng
闳
mén
门
Các từ liên quan
闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 閎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,厷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弘
黉
沗
耾
䉺
谹
䡏
鸿
䪦
浲
䫹
葒
阍
问
闬
阉
闿
阕
闲
阀
闵
阈
阘
闪
𠑿
妐
㤆
㧉
𠇜
否
呗
尬
卵
芯
攺
𠀫
面黄肌闳
崇论闳论
闳中肆外
