Bản dịch của từ 闳闳 trong tiếng Việt
闳闳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
闳闳 (Tính từ)
【hóng hóng】
01
Dáng vẻ to lớn, oai phong; bộ dạng bề thế (cổ văn ngữ hóa)
1.大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả âm thanh vang, lớn, rộng (âm thanh trầm hùng, uy nghi)
2.形容声音宏大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闳闳
hóng
闳
Các từ liên quan
闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
闳侈不经
闳俊
闳卓
闳博
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 閎
- Hình thái radical:
- ⿵,门,厷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弘
黉
沗
耾
䉺
谹
䡏
鸿
䪦
浲
䫹
葒
阍
问
闬
阉
闿
阕
闲
阀
闵
阈
阘
闪
𠑿
妐
㤆
㧉
𠇜
否
呗
尬
卵
芯
攺
𠀫
面黄肌闳
崇论闳论
闳中肆外
