Bản dịch của từ 间 trong tiếng Việt

Danh từChữ sốĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Danh từ)

jiàn
01

Giữa; ở giữa

两个事物或两段时间当中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tại; trên; trong; khoảng; gian; vào lúc(trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)

一定的空间或时间里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phòng

房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

jiàn
01

Gian; buồng; phòng (đơn vị nhỏ nhất của nhà)

量词,房屋的最小单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

jiàn
01

Cách; tách ra; rời ra; ngăn cách; không dính liền

隔开; 不连接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gián; ly gián; chia rẽ

使有缝隙;挑拨(别人的关系)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhổ; tỉa; tỉa bớt; loại bỏ bớt (những cành non thừa)

拔去或锄去 (多余的幼苗)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

jiàn
01

Khe hở; kẽ hở; sơ hở

(间儿) 空隙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiàn
01

Gián tiếp

非直接的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép