Bản dịch của từ 间 trong tiếng Việt
间

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间 (Danh từ)
Giữa; ở giữa
两个事物或两段时间当中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tại; trên; trong; khoảng; gian; vào lúc(trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)
一定的空间或时间里
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phòng
房间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
间 (Chữ số)
Gian; buồng; phòng (đơn vị nhỏ nhất của nhà)
量词,房屋的最小单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
间 (Động từ)
Cách; tách ra; rời ra; ngăn cách; không dính liền
隔开; 不连接
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gián; ly gián; chia rẽ
使有缝隙;挑拨(别人的关系)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhổ; tỉa; tỉa bớt; loại bỏ bớt (những cành non thừa)
拔去或锄去 (多余的幼苗)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
间 (Danh từ)
Khe hở; kẽ hở; sơ hở
(间儿) 空隙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
间 (Tính từ)
Gián tiếp
非直接的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
