Bản dịch của từ 间奏曲 trong tiếng Việt

间奏曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

间奏曲 (Danh từ)

jiàn zòu qǔ
01

Nhạc dạo (khúc nhạc dạo giữa các màn kịch)

戏曲或歌剧中在两幕 (或场) 之间演奏的小型器乐曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间奏曲

jiān

zòu

间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép