Bản dịch của từ 间接任意球 trong tiếng Việt
间接任意球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间接任意球 (Danh từ)
【jiàn jiē rèn yì qiú】
01
Cú phạt gián tiếp trong bóng đá, yêu cầu bóng phải chạm cầu thủ khác trước khi vào khung thành.
也称“两脚球”。足球比赛的一种罚球方式。一方队员违反足球运动规则的有关条款时,由对方在犯规地点罚球,主罚队员不得直接射门,罚球踢出后,须触及其他任何队员后入门,方为有效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间接任意球
jiàn
间
jiē
接
rèn
任
yì
意
qiú
球
Các từ liên quan
间不容发
间不容瞬
间不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
意下
意不过
意业
意中
意中事
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
鶼
䶬
浅
豣
鑯
籛
鰹
濺
鋑
殱
稴
渐
僭
楗
㣤
侟
溅
槛
鐱
㺝
寋
賤
監
阖
问
闿
闹
闩
阀
阆
阍
阂
䦸
闫
闵
奁
芞
良
邰
矵
串
𠘾
㫖
𠇦
玔
肓
含
房间
时间
之间
瞬间
中间
期间
车间
课间
空间
民间
间隔
间隙
间接
间谍
间断
相间
间歇
无间
间或
离间
