Bản dịch của từ 间接损失的损害赔偿 trong tiếng Việt

间接损失的损害赔偿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

间接损失的损害赔偿 (Cụm từ)

jiàn jiē sǔn shī de sǔn hài péi cháng
01

Bồi thường thiệt hại gián tiếp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间接损失的损害赔偿

jiàn

jiē

sǔn

shī

de

sǔn

hài

péi

cháng

间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép