Bản dịch của từ 间接证明 trong tiếng Việt
间接证明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间接证明 (Danh từ)
【jiān jiē zhèng míng】
01
Phương pháp chứng minh gián tiếp, thông qua giả định để xác định tính đúng đắn của luận đề.
“直接证明”的对称。通过断定相关判断之假来断定论题之真的证明方法。有反证法和选言证明两种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间接证明
jiàn
间
jiē
接
zhèng
证
míng
明
Các từ liên quan
间不容发
间不容瞬
间不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
证业
证书
证人
证仙
证件
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
鶼
䶬
浅
豣
鑯
籛
鰹
濺
鋑
殱
稴
渐
僭
楗
㣤
侟
溅
槛
鐱
㺝
寋
賤
監
阖
问
闿
闹
闩
阀
阆
阍
阂
䦸
闫
闵
奁
芞
良
邰
矵
串
𠘾
㫖
𠇦
玔
肓
含
房间
时间
之间
瞬间
中间
期间
车间
课间
空间
民间
间隔
间隙
间接
间谍
间断
相间
间歇
无间
间或
离间
