Bản dịch của từ 间接选举 trong tiếng Việt
间接选举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间接选举 (Danh từ)
【jiàn jiē xuán jǔ】
01
Bầu cử gián tiếp (đối lập với bầu cử trực tiếp), nơi đại diện được bầu bởi các đại diện khác.
“直接选举”的对称。国家代表机关的代表或国家公职人员由选民选出的代表或选举人选出的选举。在我国,全国人民代表大会的代表,省、自治区、直辖市、设区的市、自治州人民代表大会的代表,通过间接选举,由下一级人民代表大会的代表选出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间接选举
jiàn
间
jiē
接
xuǎn
选
jǔ
举
Các từ liên quan
间不容发
间不容瞬
间不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
选一选二
选举
选举权
选书
选事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
鶼
䶬
浅
豣
鑯
籛
鰹
濺
鋑
殱
稴
渐
僭
楗
㣤
侟
溅
槛
鐱
㺝
寋
賤
監
阖
问
闿
闹
闩
阀
阆
阍
阂
䦸
闫
闵
奁
芞
良
邰
矵
串
𠘾
㫖
𠇦
玔
肓
含
房间
时间
之间
瞬间
中间
期间
车间
课间
空间
民间
间隔
间隙
间接
间谍
间断
相间
间歇
无间
间或
离间
