Bản dịch của từ 间歇振荡器 trong tiếng Việt
间歇振荡器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
间歇振荡器 (Danh từ)
【jiàn xiē zhèn dàng qì】
01
Bộ dao động gián đoạn
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间歇振荡器
jiàn
间
xiē
歇
zhèn
振
dàng
荡
qì
器
Các từ liên quan
间不容发
间不容瞬
间不容砺
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
振万
振业
振举
振作
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
- Các biến thể:
- 間, 閒
- Hình thái radical:
- ⿵,门,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
监
鶼
䶬
浅
豣
鑯
籛
鰹
濺
鋑
殱
稴
渐
僭
楗
㣤
侟
溅
槛
鐱
㺝
寋
賤
監
阖
问
闿
闹
闩
阀
阆
阍
阂
䦸
闫
闵
奁
芞
良
邰
矵
串
𠘾
㫖
𠇦
玔
肓
含
房间
时间
之间
瞬间
中间
期间
车间
课间
空间
民间
间隔
间隙
间接
间谍
间断
相间
间歇
无间
间或
离间
