Bản dịch của từ 间歇运动机构 trong tiếng Việt

间歇运动机构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

间歇运动机构 (Danh từ)

jiàn xiē yùn dòng jī gòu
01

Cơ cấu máy tạo chuyển động gián đoạn theo chu kỳ cho bộ phận theo, gồm các loại như cơ cấu bánh cóc và cơ cấu bánh rãnh.

使从动件作周期性间歇运动的机械装置。主要有棘轮机构和槽轮机构两种。前者将主动件的往复摆动变换成从动件(棘轮)的单向间歇转动,后者将主动件的连续转动变换成从动件(槽轮)的间歇转动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间歇运动机构

jiàn

xiē

yùn

dòng

gòu

Các từ liên quan

间不容发
间不容瞬
间不容砺
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
构乱
构争
构云
构件
构会
间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép