Bản dịch của từ 间脑 trong tiếng Việt

间脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

间脑 (Danh từ)

jiān nǎo
01

Não giữa; bộ phận giữa của não

脑的一部分,在大脑两半球的中间,由许多形状不规则的灰质块和神经纤维构成间脑包括丘脑和下丘脑 参看〖丘脑〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间脑

jiān

nǎo

Các từ liên quan

间不容发
间不容瞬
间不容砺
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép