Bản dịch của từ 间隔增减 trong tiếng Việt

间隔增减

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

间隔增减 (Thành ngữ)

jiàn gé zēng jiǎn
01

Tăng hoặc giảm khoảng cách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 间隔增减

jiàn

zēng

jiǎn

间
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAN, GIÁN】
Các biến thể:
間, 閒
Hình thái radical:
⿵,门,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép