ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闵行区
Bảng phân tích âm vị 闵
Mǐn
Khu Minhang
上海市的一个市辖区。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mǐn
闵
xíng
行
qū
区
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép