Bản dịch của từ 闶阆 trong tiếng Việt
闶阆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
闶阆 (Danh từ)
【kāng láng】
01
Thổ ngữ (từ vùng). Ngoài ra chỉ phần rỗng, khoang trống trong kiến trúc (còn gọi là 闶阆子).
方言。建筑物中空廓的部分。也叫闶阆子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闶阆
kāng
闶
láng
阆
Các từ liên quan
闶门
闶闳
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆山
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 閌
- Hình thái radical:
- ⿵,门,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炕
抗
鈧
犺
钪
亢
邟
伉
䲘
閌
匟
㰠
嫝
㱂
忼
嵻
漮
鏮
糠
粇
躿
鱇
康
槺
间
阈
䦷
䦸
闯
阉
阖
阀
闾
阏
闽
闼
㭆
㕪
姉
走
盁
呓
𠖾
肔
攻
佟
㢬
宍
