Bản dịch của từ 闷打孩 trong tiếng Việt

闷打孩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

Mēn

ㄇㄣmenthanh ngang

闷打孩 (Danh từ)

mèn dǎ hái
01

Từ phương ngữ (Bắc Kinh) chỉ hành động trêu chọc, đánh nhõng nhẽo trẻ con hoặc đùa nghịch với trẻ — xem “闷答孩

见“闷答孩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闷打孩

mèn

hái

Các từ liên quan

闷人
闷倦
闷叹
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
闷
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
Các biến thể:
悶, 㥃, 𢛩
Hình thái radical:
⿵,门,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép