Bản dịch của từ 闷打颏 trong tiếng Việt

闷打颏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

Mēn

ㄇㄣmenthanh ngang

闷打颏 (Động từ)

mèn dǎ kē
01

Đánh/đập nhẹ vào cằm (thường là chọc ghẹo, vật ngón); theo nghĩa cổ tương tự '闷答孩',cử chỉ hơi vụng về hoặc chơi trêu

见“闷答孩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闷打颏

mèn

Các từ liên quan

闷人
闷倦
闷叹
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
颏颊
颏颐
颏颔
闷
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
Các biến thể:
悶, 㥃, 𢛩
Hình thái radical:
⿵,门,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép