Bản dịch của từ 闷苦 trong tiếng Việt
闷苦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèn | ㄇㄣˋ | m | en | thanh huyền |
Mēn | ㄇㄣ | m | en | thanh ngang |
闷苦 (Tính từ)
【mèn kǔ】
01
Phiền muộn, u sầu; cảm thấy bứt rứt, khổ tâm (tâm trạng bí bách, khó chịu)
烦闷苦恼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闷苦
mèn
闷
kǔ
苦
Các từ liên quan
闷人
闷倦
闷叹
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
- Bính âm:
- 【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
- Các biến thể:
- 悶, 㥃, 𢛩
- Hình thái radical:
- ⿵,门,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燜
㦖
㵍
鞔
悶
焖
㱪
懣
懑
惛
悗
㥃
椚
悶
阍
闵
闭
问
阗
闰
阌
阆
闻
阛
阐
闯
屁
龟
呕
𠘽
卲
沄
诎
杖
決
阿
㫕
亊
郁闷
纳闷
沉闷
闷骚
烦闷
苦闷
解闷
闷气
胸闷
闷闷
郁闷
纳闷
沉闷
闷骚
烦闷
苦闷
解闷
闷气
胸闷
闷闷
