Bản dịch của từ 闹乱 trong tiếng Việt

闹乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹乱 (Động từ)

nào luàn
01

Sự ồn ào, hỗn loạn; tiếng ồn náo động (gợi ý Hán-Việt: náo = náo nhiệt, loạn = rối loạn)

1.喧闹貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cãi nhau; ồn ào tranh cãi (ví dụ: gây ồn, gây tranh chấp bằng lời)

2.争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹乱

nào

luàn

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱子
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép