Bản dịch của từ 闹台 trong tiếng Việt

闹台

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹台 (Cụm từ)

nào tái
01

Mở lễ tế, khai trống khai hội (đánh trống, gõ chiêng để khai mạc; thường chỉ việc 'kéo' dàn nhạc trống để bắt đầu một tiết mục hoặc lễ hội)

开台锣鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹台

nào

tái

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
台下
台严
台中
台中市
台仆
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép