Bản dịch của từ 闹垓垓 trong tiếng Việt

闹垓垓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹垓垓 (Động từ)

nào gāi gāi
01

Làm ầm ĩ, gây ồn; (chú thích) xem 闹咳咳 — dạng tiếng địa phương/方言

见“闹咳咳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹垓垓

nào

gāi

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
垓下
垓下歌
垓坫
垓垓
垓埏
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép