Bản dịch của từ 闹天光 trong tiếng Việt

闹天光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹天光 (Động từ)

nào tiān guāng
01

Dậy làm việc lúc trời còn chưa sáng; sáng sớm tinh mơ (ăn ý với Hán-Việt: náo thiên quang — náo = làm ồn, trời sáng)

谓天未破晓即起床工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹天光

nào

tiān

guāng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
天一
天一阁
天丁
天上人间
光临
光亮
光仪
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép