Bản dịch của từ 闹头 trong tiếng Việt

闹头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹头 (Danh từ)

nào tóu
01

Chỗ nhộn nhịp, nơi ồn ào, chốn tấp nập (như chợ, lễ hội); Hán Việt: náo đầu → nơi náo nhiệt

1.热闹之处。

Ví dụ
02

Tiền thưởng, tiền thưởng khán giả dùng trong trò diễn cổ (thời Minh) — như khoản tiền thưởng phát trong đám rước/trò kịch; Hán-Việt gợi nhớ: 'náo đầu' (náo = náo nhiệt, thưởng tiền để tạo không khí)

2.明代走马古局戏中所用的赏钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹头

nào

tóu

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
头一无二
头七
头上
头上安头
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép