Bản dịch của từ 闹情緖 trong tiếng Việt

闹情緖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹情緖 (Tính từ)

nào qíng xù
01

Bực dọc, buồn bực, tâm trạng không ổn vì không hài lòng (có sắc thái với cảm xúc hỗn loạn, dễ kích động)

因不满意而情绪不安定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹情緖

nào

qíng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
情不可却
情不自堪
情不自已
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép