Bản dịch của từ 闹扫髻 trong tiếng Việt

闹扫髻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹扫髻 (Động từ)

nào sǎo jì
01

Làm ầm ĩ, gây rối khi trang điểm (theo nghĩa cổ: quấy rầy lúc trang điểm)

即闹扫妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹扫髻

nào

sǎo

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép