Bản dịch của từ 闹玩笑 trong tiếng Việt

闹玩笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹玩笑 (Động từ)

nào wán xiào
01

Trêu chọc, đùa giỡn (mang tính hài hước, không nghiêm túc)

犹言开玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹玩笑

nào

wán

xiào

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép