Bản dịch của từ 闹竿 trong tiếng Việt

闹竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹竿 (Danh từ)

nào gān
01

Cái gậy tre treo đồ chơi hoặc hàng lặt vặt (gánh hàng xưa); cây sào để bày bán đồ đeo treo

2.一种悬挂各种玩具或诸色杂货的竹竿。古代货郎所用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

方言指用于招呼吵闹或赶畜牲的长竿棍子亦作闹杆”。 (方言名词常见于北方民间用语)

1.亦作“闹杆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹竿

nào

gān

竿

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép