Bản dịch của từ 闹米汤 trong tiếng Việt

闹米汤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹米汤 (Động từ)

nào mǐ tāng
01

把米倒入开水或汤中灌做成稀饭/米汤);灌米汤”,含把米浸入液体或以液体冲米之意方言用法

犹言灌米汤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹米汤

nào

tāng

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép