Bản dịch của từ 闹羊花 trong tiếng Việt
闹羊花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | n | ao | thanh huyền |
闹羊花 (Danh từ)
【nào yáng huā】
01
Một loài bụi rụng lá, lá mọc so le, hình bầu dục hoặc ngược mũi giáo; hoa mùa xuân màu vàng tươi, hình chuông/leotard, có độc, từng dùng làm thuốc trừ sâu. (còn gọi là 羊踯躅)
落叶灌木。叶互生﹐长椭圆形或倒披针形。春季开花,花冠钟状漏斗形,鲜黄色。有毒,可用以制杀虫剂。通称羊踯躅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹羊花
nào
闹
yáng
羊
huā
花
Các từ liên quan
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
羊体嵇心
羊倌
羊傅
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
- Hình thái radical:
- ⿵,门,市
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丶一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅈
婥
閙
淖
臑
鬧
阃
阔
闵
闱
阍
阒
门
阀
闿
闭
阐
阚
盱
虯
侭
䢁
祌
㰢
迠
協
枊
𠗀
㭐
茐
闹钟
吵闹
喧闹
胡闹
闹翻
打闹
闹腾
闹事
闹剧
繁闹
