Bản dịch của từ 闹表 trong tiếng Việt

闹表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹表 (Danh từ)

nào biǎo
01

1.能按预定时间发出声响的表。

Ví dụ
02

Đồng hồ báo thức (từ cổ/đơn giản; nghĩa là '闹钟')

2.即闹钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹表

nào

biǎo

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép