Bản dịch của từ 闹装带 trong tiếng Việt

闹装带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹装带 (Danh từ)

nào zhuāng dài
01

Đai lưng trang trí bằng vàng bạc, ngọc trai, châu báu (đai hoa lệ, trang sức mặc ở eo)

用金银珠宝等杂缀而成的腰带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹装带

nào

zhuāng

dài

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
装严
装作
装佯
装佯吃象
带下
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép