Bản dịch của từ 闹跑肚 trong tiếng Việt

闹跑肚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋnaothanh huyền

闹跑肚 (Động từ)

nào pǎo dù
01

Bị tiêu chảy; đau bụng tiêu chảy (miệng nói, vùng Quảng Đông/miền Nam Trung Quốc)

腹泻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闹跑肚

nào

pǎo

Các từ liên quan

闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
跑上房
跑买卖
跑了和尚跑不了寺
跑了和尚跑不了庙
跑五方
肚兜
肚子
闹
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
鬧, 閙, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂, 𨶂
Hình thái radical:
⿵,门,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép